thermonuclear bomb
Định nghĩa
Danh từ: Vũ khí hạt nhân giải phóng năng lượng nguyên tử thông qua phản ứng tổng hợp các hạt nhân nhẹ (như hydro) ở nhiệt độ cực cao để tạo thành heli.
Ví dụ sử dụng
- (Bom nhiệt hạch mạnh hơn nhiều so với bom nguyên tử.)
- (Các nhà khoa học đã phát triển bom nhiệt hạch trong Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thermonuclear bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc lịch sử để chỉ loại vũ khí hủy diệt hàng loạt có sức công phá lớn hơn bom nguyên tử thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Bom H (H-bomb): tên gọi khác của bom nhiệt hạch, vì sử dụng hydro làm nhiên liệu.
- Bom nhiệt hạch: cách gọi tắt của "thermonuclear bomb" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Bom khinh khí: một tên gọi khác, nhấn mạnh vào việc sử dụng khí hydro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thermonuclear bomb".
Thành ngữ liên quan
- "Răn đe hạt nhân" (nuclear deterrence): chiến lược sử dụng bom nhiệt hạch như một công cụ ngăn chặn chiến tranh.
- (Sở hữu bom nhiệt hạch là một hình thức răn đe hạt nhân.)